mộng tinh

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiện tượng xuất tinh không chủ ý trong khi ngủ: "Mộng tinh" một hiện tượng sinh lý, thường xảy ranam giới, trong đó tinh dịch được phóng ra một cách tự nhiên trong lúc đang ngủ, thường đi kèm với những giấc mơ tính chất kích dục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mộng tinh một hiện tượng sinh lý bình thườngtuổi dậy thì.
    • Anh ấy lo lắng thỉnh thoảng bị mộng tinh.
    • Theo y học, mộng tinh không phải một bệnh đáng ngại.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh y học hoặc tư vấn sức khỏe, "mộng tinh" được đề cập như một phần của quá trình phát triển sinh lý bình thường.
  • Có thể dùng để mô tả tần suất, dụ: "mộng tinh thường xuyên", "mộng tinh không thường xuyên".
Biến thể từ gần giống
  • Di tinh (danh từ): Thuật ngữ y học chỉ chung hiện tượng xuất tinh không do giao hợp, có thể bao gồm cả "mộng tinh" (xảy ra khi ngủ) các trường hợp xuất tinh không chủ ý khi thức.
  • Xuất tinh (động từ/danh từ): Hành động hoặc hiện tượng phóng tinh dịch ra ngoài.
Từ đồng nghĩa
  • Giấc mơ ướt (danh từ, cách gọi thông tục, dựa trên nghĩa từ tiếng Anh "wet dream").
  • Sự ô uế ban đêm (danh từ, cách gọi , ít dùng hiện nay).
Lưu ý sử dụng
  • "Mộng tinh" chủ yếu một thuật ngữ mang tính chất y học/sinh lý học. Trong giao tiếp thông thường, cần cân nhắc ngữ cảnh đây chủ đề tế nhị.
  • Từ này không các cụm từ (phrasal verbs) hay thành ngữ liên quan phổ biến trong tiếng Việt.
  1. Bệnh tinh dịch tự động thoát ra trong giấc ngủ.